Y. Muto

Y. Muto

Tiền đạo · Vissel Kobe

Y. Muto, Vissel Kobe, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 5.

Sinh 15 tháng 7, 1992 (34) · Nhật Bản · 179 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
384Phút
6.88Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
5 (2)
Chuyền chính xác
69%
Tranh chấp thắng
26 / 56

Sự nghiệp

Y. Muto — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Vissel Kobe · J1 League 5 1 0 6.88
26/27 Vissel Kobe · J1 League 16 5 2 7.21
25/26 Vissel Kobe · Super Cup 60 15 12 7.06
24/25 Vissel Kobe · J1 League 45 14 9 7.25
23/24 Vissel Kobe · J1 League 39 11 10 7.06
22/23 Nhật Bản · Friendlies 0 0 0
21/22 Vissel Kobe · J1 League 14 5 7 7.11
20/21 SD Eibar · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 28 3 1 6.63
19/20 Newcastle United · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 12 2 0 6.48
18/19 Newcastle United · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 18 1 0 6.51
17/18 1. FSV Mainz 05 · Giải vô địch bóng đá Đức 30 10 2 6.85
16/17 1. FSV Mainz 05 · Giải vô địch bóng đá Đức 21 6 0 6.66
15/16 F.C. Tokyo · J1 League 21 12 0
14/15 F.C. Tokyo · J1 League 38 14 0
13/14 F.C. Tokyo · J1 League 1 0 0

Chuyển nhượng 5

Y. Muto — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
7 thg 8, 2021 Vissel Kobe từ Newcastle United Tự do
1 thg 7, 2021 Newcastle United từ SD Eibar
16 thg 9, 2020 SD Eibar từ Newcastle United Cho mượn
2 thg 8, 2018 Newcastle United từ 1. FSV Mainz 05
1 thg 7, 2015 1. FSV Mainz 05 từ F.C. Tokyo € 2.8M

Danh hiệu4

Y. Muto — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Emperor Cup2024, 2011/20122
J1 League2024, 20232
Super Cup3
J.League World Challenge1
Cúp bóng đá châu Á1

Chấn thương và án treo giò 5

Y. Muto — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương mắt cá 12 thg 3, 2021 25 thg 4, 2021 45
Chấn thương gân kheo 21 thg 12, 2020 28 thg 12, 2020 8
Chấn thương háng 5 thg 1, 2020 6 thg 6, 2020 154
Chấn thương bắp chân 4 thg 11, 2018 4 thg 12, 2018 31
Va chạm 7 thg 10, 2018 19 thg 10, 2018 13
Trang trận đấu