Y. Honda

Y. Honda

Hậu vệ · Shimizu S-Pulse

Y. Honda, Shimizu S-Pulse, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 2 tháng 1, 1991 (35) · Nhật Bản · 173 cm · 69 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
508Phút
6.90Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Chuyền chính xác
80%
Tranh chấp thắng
13 / 28

Sự nghiệp

Y. Honda — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Shimizu S-Pulse · J1 League 6 0 0 6.90
26/27 Shimizu S-Pulse · J1 League 15 0 0 6.73
25/26 Vissel Kobe · Super Cup 69 0 4 6.85
24/25 Vissel Kobe · J1 League 39 1 1 6.98
23/24 Vissel Kobe · J1 League 36 0 0 6.85
22/23 Kyoto Sanga FC · J1 League 24 0 0 6.56
21/22 Kyoto Sanga FC · J2 League 22 0 0
20/21 Kyoto Sanga FC · J2 League 28 0 0
19/20 Kyoto Sanga FC · J2 League 37 0 0
18/19 Kyoto Sanga FC · J2 League 36 1 0
17/18 Kyoto Sanga FC · J2 League 38 2 0
16/17 Kyoto Sanga FC · J2 League 40 1 0
15/16 Nagoya Grampus · J1 League 37 0 0
14/15 Nagoya Grampus · J1 League 40 0 0
13/14 Nagoya Grampus · J1 League 7 1 0

Chuyển nhượng 3

Y. Honda — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
11 thg 1, 2026 Shimizu S-Pulse từ Vissel Kobe Chuyển nhượng
9 thg 1, 2023 Vissel Kobe từ Kyoto Sanga FC
9 thg 1, 2016 Kyoto Sanga FC từ Nagoya Grampus

Danh hiệu3

Y. Honda — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
J1 League2024, 20232
Emperor Cup20241
Super Cup2
J.League World Challenge1
J2 League1

Chấn thương và án treo giò 1

Y. Honda — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 22 thg 2, 2025 14 thg 3, 2025 21
Trang trận đấu