Y. Badji
Tiền đạo ·
Panetolikos
Y. Badji, Panetolikos, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
212Phút
6.83Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3
- Tranh chấp thắng
- 29 / 51
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 5 | 0 | 0 | 6.83 | |
| 25/26 | 15 | 2 | 4 | 7.01 | |
| 24/25 | 5 | 0 | 1 | 6.66 | |
| 23/24 | 23 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 28 | 5 | 0 | 6.83 | |
| 21/22 | 1 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 2 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 5 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2026 | Aarhus từ Panetolikos | Hết hạn cho mượn |
| 29 thg 1, 2026 | Panetolikos từ Aarhus | Cho mượn |
| 2 thg 9, 2024 | Aarhus từ Charleroi | |
| 6 thg 7, 2023 | Charleroi từ Club Brugge K.V. | |
| 31 thg 1, 2022 | Charleroi từ Club Brugge K.V. | Cho mượn |
| 30 thg 8, 2021 | Stade Brestois 29 từ Club Brugge K.V. | Cho mượn |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| First Division A2020/2021, 2019/2020 | 2 | |
| Super Cup2021 | 1 | |
| Cup | 1 | |
| Africa U20 Cup of Nations | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương gân kheo | 13 thg 1, 2024 | 26 thg 1, 2024 | 14 |