Y. Arai

Y. Arai

Thủ môn · Urawa

Sinh 27 tháng 9, 1995 (31) · Nhật Bản · 187 cm · 84 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Y. Arai — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Urawa · J1 League 0 0 0
25/26 FC Machida Zelvia · Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á 0 0 0
24/25 FC Machida Zelvia · J1 League 0 0 0
23/24 Oita Trinita · J2 League 0 0 0
22/23 Blaublitz Akita · J2 League 11 0 0
21/22 Blaublitz Akita · J2 League 5 0 0
20/21 Shimizu S-Pulse · J1 League 0 0 0
19/20 Zweigen Kanazawa · J2 League 0 0 0
18/19 Shimizu S-Pulse · J1 League 0 0 0

Chuyển nhượng 7

Y. Arai — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 Urawa từ FC Machida Zelvia Chuyển nhượng
29 thg 6, 2026 Urawa từ FC Machida Zelvia Chuyển nhượng
16 thg 8, 2024 FC Machida Zelvia từ Oita Trinita
9 thg 1, 2023 Oita Trinita từ Blaublitz Akita
9 thg 1, 2021 Blaublitz Akita từ Shimizu S-Pulse Tự do
1 thg 2, 2020 Shimizu S-Pulse từ Zweigen Kanazawa
1 thg 2, 2019 Zweigen Kanazawa từ Shimizu S-Pulse Cho mượn
Trang trận đấu