W. McKennie
Tiền vệ ·
Hoa Kỳ
W. McKennie, Hoa Kỳ, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
668Phút
7.02Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (3)
- Chuyền chính xác
- 80%
- Tranh chấp thắng
- 24 / 65
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 1 | 0 | 7.02 | |
| 26/27 | 3 | 0 | 1 | 6.75 | |
| 25/26 | 2 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 24/25 | 9 | 0 | 1 | 6.58 | |
| 23/24 | 7 | 0 | 1 | ||
| 22/23 | 20 | 4 | 0 | 7.26 | |
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 2 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 8 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 6 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 21 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2023 | Juventus F.C. từ Leeds United A.F.C. | |
| 31 thg 1, 2023 | Leeds United A.F.C. từ Juventus F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2021 | Juventus F.C. từ FC Schalke 04 | € 20.5M |
| 1 thg 9, 2020 | Juventus F.C. từ FC Schalke 04 | Cho mượn |
Danh hiệu6
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| CONCACAF Nations League2023/2024, 2022/2023, 2019/2021 | 3 | |
| Coppa Italia2023/2024, 2020/2021 | 2 | 1 |
| Super Cup2021 | 1 | 1 |
| Trofeo Joan Gamper | 1 | |
| Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Đức | 1 |
Chấn thương và án treo giò 12
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 13 thg 4, 2025 | 18 thg 4, 2025 | 6 |
| Chấn thương cơ | 24 thg 11, 2024 | 8 thg 12, 2024 | 15 |
| Chấn thương cơ | 14 thg 10, 2024 | 21 thg 10, 2024 | 8 |
| Chấn thương vai | 26 thg 2, 2024 | 9 thg 3, 2024 | 13 |
| Va chạm | 17 thg 2, 2020 | 21 thg 2, 2020 | 5 |
| Chấn thương mắt cá | 6 thg 2, 2020 | 7 thg 2, 2020 | 2 |
| Chấn thương vai | 16 thg 12, 2019 | 24 thg 1, 2020 | 40 |
| Chấn thương bắp chân | 20 thg 10, 2019 | 28 thg 10, 2019 | 9 |
| Chấn thương mắt cá | 23 thg 3, 2019 | 19 thg 4, 2019 | 28 |
| Va chạm | 21 thg 2, 2019 | 7 thg 3, 2019 | 15 |
| Chấn thương đùi | 19 thg 11, 2018 | 30 thg 11, 2018 | 12 |
| Va chạm | 23 thg 9, 2018 | 27 thg 9, 2018 | 5 |