V. Smrž
Tiền vệ ·
Bohemians 1905
V. Smrž, Bohemians 1905, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 2, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
2Kiến tạo
691Phút
6.83Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 10 (4)
- Chuyền chính xác
- 77%
- Tranh chấp thắng
- 30 / 55
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 10 | 0 | 2 | 6.83 | |
| 25/26 | 19 | 0 | 0 | 6.64 | |
| 24/25 | 5 | 1 | 1 | 6.96 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | 7.00 | |
| 22/23 | 3 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 28 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 27 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 28 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 25 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 8, 2023 | Bohemians 1905 từ FC Hradec Králové | |
| 15 thg 7, 2022 | FC Hradec Králové từ FK Mladá Boleslav | |
| 1 thg 7, 2021 | FK Mladá Boleslav từ MFK Karviná | Cho mượn |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Tipsport Liga2022 | 1 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 16
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 26 thg 1, 2025 | đang tiếp diễn | 630 |
| Chấn thương | 27 thg 10, 2024 | 22 thg 11, 2024 | 27 |
| Chấn thương | 10 thg 8, 2024 | 15 thg 8, 2024 | 6 |
| Ốm | 26 thg 7, 2024 | 8 thg 8, 2024 | 14 |
| Chấn thương | 16 thg 12, 2023 | 2 thg 7, 2024 | 200 |
| Chấn thương | 15 thg 7, 2023 | 31 thg 8, 2023 | 48 |
| Treo giò | 11 thg 5, 2023 | 13 thg 5, 2023 | 3 |
| Treo giò | 5 thg 10, 2022 | 15 thg 10, 2022 | 11 |
| Treo giò | 17 thg 8, 2022 | 22 thg 8, 2022 | 6 |
| Treo giò | 18 thg 4, 2022 | 20 thg 4, 2022 | 3 |
| Chấn thương | 16 thg 2, 2022 | 18 thg 2, 2022 | 3 |
| Treo giò | 19 thg 8, 2021 | 27 thg 8, 2021 | 9 |
| Treo giò | 8 thg 4, 2021 | 10 thg 4, 2021 | 3 |
| Chấn thương | 3 thg 6, 2020 | 12 thg 6, 2020 | 10 |
| Treo giò | 12 thg 12, 2019 | 14 thg 12, 2019 | 3 |
| Treo giò | 21 thg 2, 2019 | 23 thg 2, 2019 | 3 |