V. Nafiu
Tiền đạo ·
Ferizaj
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 12 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 35 | 3 | 0 | ||
| 20/21 | 34 | 6 | 0 | ||
| 19/20 | 11 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 34 | 4 | 0 | ||
| 17/18 | 35 | 7 | 0 | ||
| 16/17 | 27 | 4 | 0 | ||
| 15/16 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 11
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 10 thg 1, 2026 | KF Malisheva từ Ferizaj | Chuyển nhượng |
| 9 thg 1, 2026 | KF Malisheva từ Ferizaj | Chuyển nhượng |
| 18 thg 1, 2024 | Otrant-Olympic từ Gjilani | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | KF Shkëndija từ FK Košice | |
| 13 thg 2, 2023 | FK Košice từ KF Shkëndija | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2018 | KF Shkëndija từ Renova | |
| 1 thg 8, 2016 | Renova từ KF Skënderbeu | Tự do |
| 12 thg 1, 2016 | KF Skënderbeu từ Apoel Nicosia | Tự do |
| 27 thg 1, 2015 | Apoel Nicosia từ Hamburger SV | |
| 1 thg 7, 2012 | Hamburger SV từ FC Basel 1893 | Tự do |
| 1 thg 8, 2011 | FC Basel 1893 từ KF Shkëndija | Tự do |