V. Lavigne
Tiền đạo ·
Fleury 91
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 24 | 4 | 0 | ||
| 22/23 | 1 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 20 | 3 | 0 | ||
| 19/20 | 19 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 17 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 18 | 2 | 2 | 6.54 | |
| 16/17 | 24 | 3 | 0 | 6.85 | |
| 15/16 | 8 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 16 | 4 | 0 | ||
| 12/13 | 18 | 3 | 0 | ||
| 11/12 | 5 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2022 | Fleury 91 từ Stade Briochin | Tự do |
| 3 thg 7, 2020 | Stade Briochin từ US Concarneau | |
| 19 thg 9, 2018 | US Concarneau từ FC Lorient | |
| 1 thg 7, 2018 | FC Lorient từ Paris Saint-Germain | |
| 28 thg 8, 2017 | Paris Saint-Germain từ FC Lorient | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2017 | Paris II từ Paris Saint-Germain | |
| 9 thg 6, 2017 | FC Lorient từ Stade Brestois 29 | |
| 30 thg 6, 2016 | FC Lorient từ Laval |