Tiago Tomás
Tiền vệ ·
VfB Stuttgart
Tiago Tomás, VfB Stuttgart, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 3.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
156Phút
8.20Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (4)
- Chuyền chính xác
- 65%
- Tranh chấp thắng
- 14 / 23
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 3 | 1 | 1 | 8.20 | |
| 25/26 | 14 | 1 | 1 | ||
| 24/25 | 36 | 6 | 1 | 6.81 | |
| 23/24 | 2 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 3 | 0 | 0 | 6.33 | |
| 20/21 | 37 | 6 | 1 | 6.57 | |
| 19/20 | 5 | 0 | 1 | 6.66 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 16 thg 8, 2025 | VfB Stuttgart từ VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng |
| 5 thg 7, 2023 | VfL Wolfsburg từ Sporting CP | € 8.8M |
| 30 thg 1, 2022 | VfB Stuttgart từ Sporting CP | Cho mượn |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Taça da Liga2021/2022, 2020/2021 | 2 | |
| Super Cup2021/2022 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha2020/2021 | 1 | |
| Super Cup | 1 | |
| UEFA U21 Championship | 1 |
Chấn thương và án treo giò 8
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Ốm | 11 thg 9, 2025 | 12 thg 9, 2025 | 2 |
| Va chạm | 23 thg 9, 2024 | 27 thg 9, 2024 | 5 |
| Chấn thương cơ | 17 thg 5, 2024 | 18 thg 8, 2024 | 94 |
| Chấn thương tay | 28 thg 1, 2024 | 16 thg 2, 2024 | 20 |
| Chấn thương mắt cá | 24 thg 1, 2024 | 26 thg 1, 2024 | 3 |
| Ốm | 8 thg 12, 2023 | 14 thg 12, 2023 | 7 |
| Va chạm | 25 thg 1, 2023 | 24 thg 2, 2023 | 31 |
| Lý do khác | 18 thg 8, 2022 | 2 thg 9, 2022 | 16 |