Tabata
Forward ·
Sport Club Internacional
Tabata, Sport Club Internacional, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 2, trận: 18.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
2Kiến tạo
219Phút
- Dứt điểm (trúng đích)
- 5 (3)
- Tranh chấp thắng
- 11 / 24
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 18 | 0 | 2 | ||
| 25/26 | 28 | 3 | 0 | 6.86 | |
| 24/25 | 4 | 4 | 0 | ||
| 23/24 | 13 | 7 | 2 | 7.63 | |
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 32 | 6 | 3 | 6.82 | |
| 19/20 | 29 | 1 | 7 | 7.42 | |
| 18/19 | 31 | 3 | 4 | 6.86 | |
| 17/18 | 20 | 2 | 4 | 6.71 | |
| 16/17 | 11 | 2 | 0 |
Danh hiệu 10
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Taça da Liga 2021/2022, 2020/2021 | 2 | |
| Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 2020/2021 | 1 | 1 |
| Gaúcho - 1 2025 | 1 | |
| Paulista - A1 2023 | 1 | |
| Supercopa do Brasil 2023 | 1 | |
| Serie A 2022 | 1 | |
| Super Cup 2021/2022 | 1 | |
| Tournoi Maurice Revello 2019 | 1 | |
| Liga Portugal 2 2016/2017 | 1 | |
| Emir Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 29 thg 8, 2025 | 10 thg 9, 2025 | 13 |
| Chấn thương đùi | 15 thg 1, 2025 | 9 thg 4, 2025 | 85 |
| Ốm | 4 thg 10, 2024 | 18 thg 10, 2024 | 15 |
| Chấn thương đùi | 15 thg 9, 2024 | 28 thg 9, 2024 | 14 |