T. Kaneko
Tiền đạo ·
Urawa
T. Kaneko, Urawa, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 6, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
6Kiến tạo
796Phút
7.27Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (2)
- Chuyền chính xác
- 72%
- Tranh chấp thắng
- 57 / 128
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 9 | 1 | 6 | 7.27 | |
| 26/27 | 20 | 2 | 1 | 6.93 | |
| 25/26 | 36 | 1 | 5 | 6.92 | |
| 24/25 | 38 | 8 | 5 | 6.91 | |
| 23/24 | 35 | 5 | 3 | 7.30 | |
| 22/23 | 33 | 5 | 4 | 7.00 | |
| 21/22 | 47 | 7 | 2 | 7.15 | |
| 20/21 | 35 | 5 | 1 | 6.77 | |
| 19/20 | 14 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 20 thg 1, 2025 | Urawa từ K.V. Kortrijk | Chuyển nhượng |
| 9 thg 7, 2024 | K.V. Kortrijk từ Consadole Sapporo | |
| 8 thg 7, 2024 | Consadole Sapporo từ GNK Dinamo Zagreb | |
| 26 thg 7, 2023 | GNK Dinamo Zagreb từ Consadole Sapporo | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2023/2024 | 1 | |
| HNL2023/2024 | 1 | |
| J-League Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Ốm | 24 thg 12, 2024 | 25 thg 12, 2024 | 2 |
| Ốm | 12 thg 12, 2024 | 20 thg 12, 2024 | 9 |