T. Chatzigiovanis
Tiền vệ ·
OFI Crete F.C.
T. Chatzigiovanis, OFI Crete F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
78Phút
6.27Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2 (2)
- Chuyền chính xác
- 78%
- Tranh chấp thắng
- 3 / 9
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 6.27 | |
| 25/26 | 36 | 1 | 3 | 7.38 | |
| 24/25 | 6 | 0 | 0 | 6.55 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 8 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 2 | 0 | 0 | 7.30 | |
| 19/20 | 36 | 8 | 3 | ||
| 18/19 | 29 | 4 | 5 | ||
| 17/18 | 21 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 15 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2025 | Eyüpspor từ Asteras Tripolis | Hết hạn cho mượn |
| 1 thg 7, 2025 | Omonia Nicosia từ Eyüpspor | Tự do |
| 29 thg 1, 2025 | Asteras Tripolis từ Eyüpspor | Cho mượn |
| 26 thg 6, 2024 | Eyüpspor từ Ankaragücü | Tự do |
| 17 thg 6, 2022 | Ankaragücü từ Panathinaikos | Tự do |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| TSYD Cup2023, 2022 | 2 | |
| Cup2021/2022 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 31 thg 10, 2024 | 31 thg 12, 2024 | 62 |
| Chấn thương vai | 22 thg 9, 2023 | 29 thg 9, 2023 | 8 |