T. Arconte
Tiền đạo ·
Millwall F.C.
T. Arconte, Millwall F.C., mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 0, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
0Kiến tạo
564Phút
6.93Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 12 (4)
- Chuyền chính xác
- 64%
- Tranh chấp thắng
- 23 / 45
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 3 | 0 | 6.93 | |
| 25/26 | 32 | 13 | 4 | 6.92 | |
| 25/26 | 2 | 0 | 0 | 6.20 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 4 | 3 | 1 | 7.50 | |
| 21/22 | 8 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 4 | 1 | 0 | 6.77 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Millwall F.C. từ Rodez AF | Chuyển nhượng |
| 29 thg 6, 2026 | Millwall F.C. từ Rodez AF | Chuyển nhượng |
| 19 thg 8, 2025 | Rodez AF từ Pau Football Club | Chuyển nhượng |
| 18 thg 8, 2025 | Rodez AF từ Pau Football Club | Chuyển nhượng |
| 30 thg 7, 2024 | Pau Football Club từ Stade Brestois 29 | € 600K |
| 1 thg 7, 2024 | Stade Brestois 29 từ Rodez AF | |
| 21 thg 8, 2023 | Rodez AF từ Stade Brestois 29 | Cho mượn |
| 1 thg 9, 2022 | Stade Brestois 29 từ Ajaccio |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Ligue 2 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương mắt cá | 3 thg 3, 2025 | 16 thg 4, 2025 | 45 |
| Treo giò | 26 thg 2, 2025 | 28 thg 2, 2025 | 3 |
| Quyết định của HLV | 14 thg 4, 2023 | 16 thg 4, 2023 | 3 |
| Quyết định của HLV | 17 thg 3, 2023 | 19 thg 3, 2023 | 3 |