Sergi Roberto
Tiền vệ ·
Los Angeles Galaxy
Sergi Roberto, Los Angeles Galaxy, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
291Phút
6.64Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (0)
- Chuyền chính xác
- 94%
- Tranh chấp thắng
- 9 / 15
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 5 | 0 | 0 | 6.64 | |
| 25/26 | 52 | 4 | 2 | 7.04 | |
| 24/25 | 15 | 0 | 1 | 6.79 | |
| 23/24 | 39 | 3 | 3 | 7.04 | |
| 22/23 | 36 | 4 | 3 | 6.91 | |
| 21/22 | 16 | 2 | 1 | 6.88 | |
| 20/21 | 22 | 1 | 2 | 7.01 | |
| 19/20 | 38 | 1 | 2 | 7.01 | |
| 18/19 | 47 | 1 | 7 | 6.95 | |
| 17/18 | 41 | 1 | 7 | 7.11 | |
| 16/17 | 43 | 1 | 6 | 6.99 | |
| 15/16 | 39 | 1 | 5 | 7.02 | |
| 14/15 | 14 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 21 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 2 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 2 | 1 | 0 | ||
| 10/11 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 7 thg 8, 2026 | Los Angeles Galaxy từ Como 1907 | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Roberto Sergi từ Como 1907 | Tự do |
| 23 thg 8, 2024 | Como 1907 từ F.C. Barcelona | Tự do |
Danh hiệu36
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Trofeo Joan Gamper2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, 2016 | 8 | 1 |
| Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha2022/2023, 2018/2019, 2017/2018, 2015/2016, 2014/2015, 2012/2013, 2010/2011 | 7 | 6 |
| Super Cup2023, 2018, 2016, 2013, 2011, 2010 | 6 | 5 |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha2020/2021, 2017/2018, 2016/2017, 2015/2016, 2014/2015, 2011/2012 | 6 | 3 |
| Cúp bóng đá Liên lục địa2015, 2011 | 2 | |
| Siêu cúp bóng đá châu Âu2015, 2011/2012 | 2 | |
| UEFA Champions League2014/2015, 2010/2011 | 2 | |
| Copa Catalunya2013/2014 | 1 | |
| UEFA U21 Championship2011/2013 | 1 | |
| UEFA U19 Championship2010/2011 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 26
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 14 thg 4, 2025 | 13 thg 7, 2025 | 91 |
| Chấn thương bắp chân | 31 thg 12, 2024 | 13 thg 3, 2025 | 73 |
| Chấn thương cơ | 26 thg 10, 2024 | 13 thg 12, 2024 | 49 |
| Lý do khác | 20 thg 10, 2024 | 24 thg 10, 2024 | 5 |
| Chấn thương mắt cá | 27 thg 1, 2024 | 20 thg 2, 2024 | 25 |
| Chấn thương bắp chân | 18 thg 10, 2023 | 27 thg 11, 2023 | 41 |
| Chấn thương gân kheo | 17 thg 4, 2023 | 13 thg 5, 2023 | 27 |
| Chấn thương vai | 24 thg 10, 2022 | 5 thg 12, 2022 | 43 |
| Chấn thương gân kheo | 8 thg 9, 2022 | 11 thg 9, 2022 | 4 |
| Chấn thương đùi | 21 thg 1, 2022 | 15 thg 6, 2022 | 146 |
| Chấn thương gân kheo | 22 thg 11, 2021 | 11 thg 1, 2022 | 51 |
| Chấn thương gân kheo | 28 thg 10, 2021 | 13 thg 11, 2021 | 17 |
| Chấn thương gân kheo | 12 thg 5, 2021 | 1 thg 6, 2021 | 21 |
| Chấn thương gân kheo | 4 thg 2, 2021 | 9 thg 4, 2021 | 65 |
| Chấn thương đùi | 22 thg 11, 2020 | 25 thg 1, 2021 | 65 |
| Chấn thương ngực | 17 thg 6, 2020 | 29 thg 6, 2020 | 13 |
| Chấn thương gân kheo | 23 thg 2, 2020 | 20 thg 3, 2020 | 27 |
| Chấn thương bắp chân | 12 thg 4, 2019 | 15 thg 4, 2019 | 4 |
| Chấn thương gân kheo | 25 thg 11, 2018 | 1 thg 1, 2019 | 38 |
| Chấn thương gân kheo | 30 thg 9, 2018 | 17 thg 10, 2018 | 18 |
| Chấn thương đùi | 1 thg 11, 2017 | 28 thg 11, 2017 | 28 |
| Chấn thương gân kheo | 10 thg 10, 2016 | 20 thg 10, 2016 | 11 |
| Chấn thương mắt cá | 25 thg 11, 2015 | 11 thg 12, 2015 | 17 |
| Chấn thương gân kheo | 21 thg 10, 2015 | 29 thg 10, 2015 | 9 |
| Chấn thương gân kheo | 3 thg 11, 2014 | 19 thg 11, 2014 | 17 |
| Chấn thương đùi | 11 thg 1, 2013 | 6 thg 2, 2013 | 27 |