S. Zuberu
Tiền vệ ·
Togo
S. Zuberu, Togo, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
101Phút
6.81Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 90%
- Tranh chấp thắng
- 11 / 20
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 2 | 0 | 1 | 6.81 | |
| 26/27 | 5 | 0 | 0 | 5.93 | |
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 3.25 | |
| 25/26 | 9 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 24/25 | 23 | 3 | 1 | 7.26 | |
| 23/24 | 2 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 2 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 7 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 12 | 2 | 0 | ||
| 19/20 | 10 | 5 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 8, 2026 | Hapoel Katamon từ ŠK Slovan Bratislava | Tự do |
| 11 thg 8, 2026 | Hapoel Katamon từ ŠK Slovan Bratislava | Tự do |
| 9 thg 4, 2022 | FC DAC 1904 Dunajská Streda từ Šamorín | |
| 1 thg 7, 2021 | FC DAC 1904 Dunajská Streda từ Zemplín Michalovce | |
| 1 thg 2, 2021 | Zemplín Michalovce từ FC DAC 1904 Dunajská Streda | Cho mượn |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1. liga2024/2025, 2023/2024, 2022/2023 | 3 | |
| Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 30 thg 10, 2024 | 24 thg 11, 2024 | 26 |