S. Sydorchuk
Tiền vệ ·
K.V.C. Westerlo
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 16 | 0 | 0 | 6.51 | |
| 24/25 | 2 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 6 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 22/23 | 7 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 21/22 | 3 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 17 | 1 | 0 | 6.89 | |
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 14 | 0 | 0 | 6.75 | |
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 28 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 36 | 3 | 0 | ||
| 13/14 | 16 | 2 | 0 | ||
| 12/13 | 11 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 30 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 2
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 6 thg 9, 2023 | K.V.C. Westerlo từ FC Dynamo Kyiv | € 700K |
| 1 thg 1, 2013 | FC Dynamo Kyiv từ Metalurh Zaporizhya |
Danh hiệu7
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2020/2021, 2019/2020, 2014/2015, 2013/2014 | 4 | 2 |
| Giải vô địch bóng đá Ukraina2020/2021, 2015/2016, 2014/2015 | 3 | 4 |
| Persha Liga | 1 |
Chấn thương và án treo giò 8
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 3 thg 8, 2024 | 28 thg 8, 2024 | 26 |
| Treo giò | 29 thg 3, 2024 | 31 thg 3, 2024 | 3 |
| Ốm | 12 thg 11, 2020 | 30 thg 11, 2020 | 19 |
| Treo giò | 2 thg 11, 2020 | 4 thg 11, 2020 | 3 |
| Treo giò | 10 thg 12, 2019 | 12 thg 12, 2019 | 3 |
| Chấn thương đầu gối | 19 thg 10, 2017 | 2 thg 5, 2018 | 196 |
| Chấn thương | 30 thg 7, 2017 | 31 thg 7, 2017 | 2 |
| Treo giò | 24 thg 9, 2016 | 28 thg 9, 2016 | 5 |