S. Sydorchuk

S. Sydorchuk

Tiền vệ · K.V.C. Westerlo

Sinh 2 tháng 5, 1991 (35) · Ukraina · 189 cm · 79 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

S. Sydorchuk — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 K.V.C. Westerlo · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 0 0 0
25/26 K.V.C. Westerlo · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 16 0 0 6.51
24/25 Ukraina · Friendlies 2 0 0
23/24 Ukraina · Euro Championship - Qualification 6 0 0 6.70
22/23 Ukraina · UEFA Nations League 7 0 0 6.80
21/22 Ukraina · Friendlies 3 0 0
20/21 Ukraina · World Cup - Qualification Europe 17 1 0 6.89
19/20 Ukraina · Friendlies 1 0 0
18/19 Ukraina · World Cup - Qualification Europe 14 0 0 6.75
17/18 Ukraina · Friendlies 1 0 0
16/17 Ukraina · Giải vô địch bóng đá châu Âu 2 0 0
15/16 FC Dynamo Kyiv · Giải vô địch bóng đá Ukraina 28 1 0
14/15 FC Dynamo Kyiv · Giải vô địch bóng đá Ukraina 36 3 0
13/14 FC Dynamo Kyiv · Giải vô địch bóng đá Ukraina 16 2 0
12/13 Metalurh Zaporizhya · Giải vô địch bóng đá Ukraina 11 0 0
11/12 Metalurh Zaporizhya · Persha Liga 30 4 0

Chuyển nhượng 2

S. Sydorchuk — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
6 thg 9, 2023 K.V.C. Westerlo từ FC Dynamo Kyiv € 700K
1 thg 1, 2013 FC Dynamo Kyiv từ Metalurh Zaporizhya

Danh hiệu7

S. Sydorchuk — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2020/2021, 2019/2020, 2014/2015, 2013/201442
Giải vô địch bóng đá Ukraina2020/2021, 2015/2016, 2014/201534
Persha Liga1

Chấn thương và án treo giò 8

S. Sydorchuk — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 3 thg 8, 2024 28 thg 8, 2024 26
Treo giò 29 thg 3, 2024 31 thg 3, 2024 3
Ốm 12 thg 11, 2020 30 thg 11, 2020 19
Treo giò 2 thg 11, 2020 4 thg 11, 2020 3
Treo giò 10 thg 12, 2019 12 thg 12, 2019 3
Chấn thương đầu gối 19 thg 10, 2017 2 thg 5, 2018 196
Chấn thương 30 thg 7, 2017 31 thg 7, 2017 2
Treo giò 24 thg 9, 2016 28 thg 9, 2016 5
Trang trận đấu