S. Santoro
Tiền vệ ·
Modena F.C. 2018
S. Santoro, Modena F.C. 2018, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
476Phút
6.83Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (3)
- Chuyền chính xác
- 90%
- Tranh chấp thắng
- 16 / 33
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 1 | 0 | 6.83 | |
| 25/26 | 38 | 2 | 4 | 7.16 | |
| 24/25 | 35 | 4 | 0 | 7.04 | |
| 23/24 | 15 | 0 | 0 | 7.09 | |
| 22/23 | 34 | 2 | 0 | 6.90 | |
| 21/22 | 33 | 0 | 1 | 6.69 | |
| 20/21 | 37 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 27 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2024 | Modena F.C. 2018 từ A.C. Perugia | |
| 1 thg 2, 2024 | Modena F.C. 2018 từ A.C. Perugia | Cho mượn |
| 7 thg 8, 2021 | A.C. Perugia từ S.S. Teramo Calcio | € 300K |
| 26 thg 7, 2019 | S.S. Teramo Calcio từ Palermo F.C. | Tự do |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 7 thg 5, 2025 | 9 thg 5, 2025 | 3 |
| Treo giò | 28 thg 11, 2024 | 30 thg 11, 2024 | 3 |