S. Padt

S. Padt

Thủ môn · Utrecht

Sinh 6 tháng 6, 1990 (36) · Hà Lan · 192 cm · 85 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

S. Padt — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Utrecht · Eredivisie 0 0 0 0.00
25/26 PFC Ludogorets Razgrad · First League 17 0 0 6.89
24/25 PFC Ludogorets Razgrad · First League 38 0 0 7.08
23/24 PFC Ludogorets Razgrad · First League 30 0 0 7.16
22/23 PFC Ludogorets Razgrad · First League 45 0 0
21/22 PFC Ludogorets Razgrad · First League 22 0 0
20/21 Groningen · Eredivisie 36 0 0 7.01
19/20 Groningen · Eredivisie 27 0 0 7.09
18/19 Hà Lan · UEFA Nations League 0 0 0
17/18 Hà Lan · Friendlies 0 0 0
16/17 Groningen · Eredivisie 38 0 0 7.07
15/16 Groningen · Eredivisie 42 0 0 6.96
14/15 Groningen · Eredivisie 34 0 0
13/14 K.A.A. Gent · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 11 0 0
12/13 K.A.A. Gent · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 23 0 0
11/12 K.A.A. Gent · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 21 0 0
Trang trận đấu