S. Nakano

S. Nakano

Tiền đạo · Vanraure Hachinohe

S. Nakano, Vanraure Hachinohe, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 1, trận: 23.

Sinh 23 tháng 7, 1995 (31) · Nhật Bản · 173 cm · 66 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

4Bàn
1Kiến tạo
1.556Phút
6.71Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
31 (11)
Chuyền chính xác
75%

Sự nghiệp

S. Nakano — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Vanraure Hachinohe · J3 League 23 4 1 6.71
24/25 Azul Claro Numazu · J3 League 7 0 0
23/24 Omiya Ardija · J2 League 30 3 0
22/23 Omiya Ardija · J2 League 22 6 0
21/22 Omiya Ardija · J2 League 30 6 0
20/21 Júbilo Iwata · J2 League 33 8 0
19/20 Fagiano Okayama · J2 League 24 5 0
18/19 Júbilo Iwata · J1 League 18 4 0 6.54
17/18 Tsukuba University · Emperor Cup 1 0 0

Chuyển nhượng 11

S. Nakano — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
31 thg 1, 2025 Vanraure Hachinohe từ Omiya Ardija Cho mượn
30 thg 1, 2025 Omiya Ardija từ Azul Claro Numazu Hết hạn cho mượn
20 thg 1, 2025 Vanraure Hachinohe từ Omiya Ardija Cho mượn
1 thg 1, 2025 Omiya Ardija từ Azul Claro Numazu
24 thg 7, 2024 Azul Claro Numazu từ Omiya Ardija Cho mượn
9 thg 1, 2021 Omiya Ardija từ Júbilo Iwata Tự do
4 thg 1, 2020 Júbilo Iwata từ Fagiano Okayama
8 thg 5, 2019 Fagiano Okayama từ Júbilo Iwata Cho mượn
19 thg 9, 2017 Tsukuba University từ Júbilo Iwata
13 thg 7, 2017 Júbilo Iwata từ Tsukuba University Cho mượn
1 thg 2, 1926 Omiya Ardija từ Vanraure Hachinohe
Trang trận đấu