S. Morarenko

S. Morarenko

Tiền vệ · Grobiņa

S. Morarenko, Grobiņa, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.

Sinh 2 tháng 8, 2001 (25) · Ukraina · 185 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
322Phút
6.76Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
6 (0)
Chuyền chính xác
87%

Sự nghiệp

S. Morarenko — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Grobiņa · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 4 0 0 6.76
24/25 Dinaz Vyshhorod · Persha Liga 12 1 0
23/24 Metal Kharkiv · Persha Liga 16 0 0
22/23 Dinaz Vyshhorod · Persha Liga 18 4 0
21/22 Podillya Khmelnytskyi · Persha Liga 20 3 0
20/21 Podillya Khmelnytskyi · Druha Liga - Group B 11 1 0
19/20 Kolos Kovalivka · Giải vô địch bóng đá Ukraina 0 0 0

Chuyển nhượng 9

S. Morarenko — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
17 thg 3, 2026 Dainava từ Grobiņa
16 thg 3, 2026 Dainava từ Grobiņa
26 thg 6, 2025 Grobiņa từ Dinaz Vyshhorod Tự do
4 thg 2, 2025 Grobiņa từ Dinaz Vyshhorod Tự do
1 thg 3, 2024 Dinaz Vyshhorod từ Metal Kharkiv Tự do
3 thg 7, 2023 Metal Kharkiv từ Kolos Kovalivka Tự do
9 thg 9, 2022 Dinaz Vyshhorod từ Kolos Kovalivka Cho mượn
1 thg 1, 2022 Kolos Kovalivka từ Podillya Khmelnytskyi
17 thg 2, 2021 Podillya Khmelnytskyi từ Kolos Kovalivka Cho mượn
Trang trận đấu