S. Medina
Hậu vệ ·
Monterrey
S. Medina, Monterrey, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
382Phút
4.90Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 87%
- Tranh chấp thắng
- 19 / 37
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 0 | 0 | 4.90 | |
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 34 | 0 | 0 | 6.89 | |
| 24/25 | 50 | 0 | 4 | 6.91 | |
| 23/24 | 32 | 1 | 0 | 7.10 | |
| 22/23 | 37 | 3 | 1 | 7.01 | |
| 21/22 | 38 | 1 | 2 | 6.73 | |
| 20/21 | 24 | 1 | 0 | 6.64 | |
| 19/20 | 40 | 1 | 2 | 6.82 | |
| 18/19 | 32 | 2 | 2 | 6.83 | |
| 17/18 | 39 | 0 | 2 | 6.68 | |
| 16/17 | 32 | 3 | 1 | 6.87 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2017 | Monterrey từ C.F. Pachuca | |
| 1 thg 1, 2016 | C.F. Pachuca từ Monterrey | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2014 | Monterrey từ Atlético Nacional | € 3.1M |
Danh hiệu12
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Concacaf Champions Cup2021, 2019, 2016/2017 | 3 | |
| Liga MX2019/2020, 2016 | 2 | 2 |
| Copa MX2019/2020, 2017/2018 | 2 | 1 |
| Copa Colombia2013, 2012 | 2 | |
| Primera A2013, 2011 | 2 | |
| Superliga2012 | 1 | 1 |
| Supercopa MX | 1 | |
| Campeón de Campeones | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương bàn chân | 29 thg 9, 2024 | 19 thg 10, 2024 | 21 |