S. Johannes
Thủ môn ·
VfL Wolfsburg W
S. Johannes, VfL Wolfsburg W, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
630Phút
6.69Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 82%
- Tranh chấp thắng
- 2 / 2
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 0 | 0 | 6.69 | |
| 25/26 | 31 | 0 | 0 | 7.20 | |
| 24/25 | 12 | 0 | 0 | 6.79 | |
| 23/24 | 33 | 0 | 0 | 6.97 | |
| 22/23 | 10 | 0 | 0 | 6.79 | |
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 20 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 7 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2025 | VfL Wolfsburg W từ Eintracht Frankfurt W | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | Eintracht Frankfurt W từ SGS Essen W | Tự do |
| 1 thg 7, 2018 | SGS Essen W từ FF USV Jena W |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| UEFA U17 Championship - Women2016/2017 | 1 | |
| Supercup der Frauen | 1 | |
| DFB Pokal - Women | 1 | |
| UEFA Women's Championship | 1 | |
| UEFA U19 Championship - Women | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 1 thg 12, 2024 | 8 thg 12, 2024 | 8 |
| Ốm | 26 thg 1, 2024 | 27 thg 1, 2024 | 2 |