S. Holmén
Hậu vệ ·
IF Elfsborg
S. Holmén, IF Elfsborg, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 15.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
1.068Phút
6.84Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 8 (4)
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 45 / 73
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 15 | 0 | 0 | 6.84 | |
| 25/26 | 14 | 1 | 0 | 6.94 | |
| 24/25 | 34 | 4 | 1 | 7.04 | |
| 23/24 | 32 | 2 | 0 | 7.06 | |
| 22/23 | 17 | 0 | 0 | 7.07 | |
| 21/22 | 32 | 0 | 0 | 6.89 | |
| 20/21 | 32 | 2 | 1 | 6.88 | |
| 19/20 | 28 | 2 | 1 | 7.06 | |
| 18/19 | 20 | 0 | 1 | 6.97 | |
| 17/18 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 33 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 5 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 6 | 2 | 0 | ||
| 13/14 | 1 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2021 | Rizespor từ Willem II | Tự do |
| 24 thg 7, 2019 | Willem II từ Dynamo | Tự do |
| 18 thg 2, 2016 | Dynamo từ IF Elfsborg |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Allsvenskan2012 | 1 | 1 |
| First League2016/2017 | 1 | |
| Svenska Cupen2013/2014 | 1 | |
| UEFA U21 Championship2013/2015 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Va chạm | 22 thg 11, 2020 | 12 thg 12, 2020 | 21 |