S. Herrera
Hậu vệ ·
Borac Banja Luka
S. Herrera, Borac Banja Luka, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
270Phút
7.10Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (2)
- Chuyền chính xác
- 81%
- Tranh chấp thắng
- 21 / 33
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 10 | 0 | 0 | 7.10 | |
| 24/25 | 57 | 2 | 3 | ||
| 23/24 | 36 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 12 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 15 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 28 | 2 | 0 | ||
| 19/20 | 19 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 31 | 3 | 0 | ||
| 17/18 | 20 | 2 | 0 | ||
| 16/17 | 31 | 1 | 0 | ||
| 15/16 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 7 thg 7, 2023 | Borac Banja Luka từ Doxa | Tự do |
| 26 thg 1, 2023 | Doxa từ Bregalnica Štip | Tự do |
| 24 thg 8, 2022 | Bregalnica Štip từ MTK Budapest FC | Tự do |
| 1 thg 7, 2020 | MTK Budapest FC từ FK Rabotnicki |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina2023/2024 | 1 | 1 |
| Cup | 1 | |
| Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 4 thg 3, 2025 | 6 thg 3, 2025 | 3 |