S. Heiskanen
Tiền vệ ·
Kuopion Palloseura
S. Heiskanen, Kuopion Palloseura, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 19.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
311Phút
5.92Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Chuyền chính xác
- 76%
- Tranh chấp thắng
- 29 / 52
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 19 | 0 | 0 | 5.92 | |
| 25/26 | 7 | 2 | 6 | ||
| 24/25 | 35 | 6 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 5 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 24 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 16 | 9 | 0 | ||
| 19/20 | 6 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 1 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 12, 2025 | Heiskanen Saku từ Gnistan | Tự do |
| 1 thg 1, 2022 | Honka từ Klubi-04 | Tự do |
| 9 thg 8, 2019 | Klubi-04 từ Honka | Tự do |
| 2 thg 1, 2019 | Honka từ TSG 1899 Hoffenheim | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2018 | TSG 1899 Hoffenheim từ Honka |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| League Cup2022 | 1 | |
| Ykkösliiga | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 22 thg 4, 2025 | 25 thg 4, 2025 | 4 |