S. Hedlund
Tiền vệ ·
IF Elfsborg
S. Hedlund, IF Elfsborg, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 17.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
902Phút
6.61Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 6 (1)
- Chuyền chính xác
- 75%
- Tranh chấp thắng
- 33 / 66
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 17 | 0 | 1 | 6.61 | |
| 25/26 | 27 | 4 | 4 | 6.92 | |
| 24/25 | 50 | 9 | 6 | 6.87 | |
| 23/24 | 1 | 0 | 0 | 6.30 | |
| 22/23 | 29 | 4 | 3 | 6.69 | |
| 21/22 | 39 | 4 | 8 | 6.99 | |
| 20/21 | 32 | 9 | 10 | 7.04 | |
| 19/20 | 38 | 6 | 8 | 6.90 | |
| 18/19 | 19 | 4 | 0 | ||
| 17/18 | 33 | 6 | 0 | 6.57 | |
| 16/17 | 17 | 5 | 1 | 7.20 | |
| 15/16 | 6 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 4 | 1 | 0 | ||
| 13/14 | 2 | 0 | 0 |
Danh hiệu 4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Allsvenskan 2012 | 1 | 1 |
| The Atlantic Cup 2023 | 1 | |
| Danish Superliga 2020/2021 | 1 | |
| Svenska Cupen 2013/2014 | 1 | |
| DBU Pokalen | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 11 thg 8, 2022 | 27 thg 8, 2022 | 17 |
| Chấn thương | 13 thg 3, 2022 | 1 thg 4, 2022 | 20 |
| Treo giò | 12 thg 7, 2019 | 14 thg 7, 2019 | 3 |
| Treo giò | 29 thg 5, 2019 | 31 thg 5, 2019 | 3 |