S. Hasukawa

S. Hasukawa

Hậu vệ · Shimizu S-Pulse

S. Hasukawa, Shimizu S-Pulse, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.

Sinh 27 tháng 6, 1998 (28) · Nhật Bản · 182 cm · 82 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
28Phút
6.80Điểm
Chuyền chính xác
100%
Tranh chấp thắng
2 / 3

Sự nghiệp

S. Hasukawa — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Shimizu S-Pulse · J1 League 2 0 0 6.80
26/27 Shimizu S-Pulse · J1 League 4 0 0 6.83
25/26 Shimizu S-Pulse · J1 League 32 0 0 6.77
24/25 F.C. Tokyo · J1 League 0 0 0
23/24 Ventforet Kofu · J2 League 38 0 0
22/23 Grulla Morioka · J2 League 11 0 0
21/22 F.C. Tokyo · J-League Cup 13 0 0
20/21 F.C. Tokyo · J1 League 1 0 0 6.20

Chuyển nhượng 7

S. Hasukawa — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
31 thg 1, 2025 Shimizu S-Pulse từ F.C. Tokyo Chuyển nhượng
30 thg 1, 2025 F.C. Tokyo từ Shimizu S-Pulse Hết hạn cho mượn
20 thg 1, 2025 Shimizu S-Pulse từ F.C. Tokyo Chuyển nhượng
22 thg 1, 2024 Shimizu S-Pulse từ F.C. Tokyo Cho mượn
1 thg 1, 2024 F.C. Tokyo từ Ventforet Kofu
9 thg 1, 2023 Ventforet Kofu từ Grulla Morioka Cho mượn
1 thg 6, 2022 Grulla Morioka từ F.C. Tokyo Cho mượn

Danh hiệu2

S. Hasukawa — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
J2 League20241
J-League Cup2020/20211
Super Cup1
Trang trận đấu