S. Güneş
Tiền đạo ·
Iğdır FK
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 20 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 19 | 7 | 0 | ||
| 21/22 | 35 | 7 | 0 | ||
| 20/21 | 15 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 30 | 8 | 0 | ||
| 18/19 | 14 | 3 | 0 | ||
| 17/18 | 24 | 6 | 0 | ||
| 16/17 | 27 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 13
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 22 thg 7, 2026 | Güzide Gebzespor từ Kahramanmaraş İstiklal Spor | Tự do |
| 2 thg 2, 2026 | Kahramanmaraş İstiklal Spor từ 1461 Trabzon FK | |
| 21 thg 7, 2024 | 1461 Trabzon FK từ Iğdır FK | Tự do |
| 11 thg 1, 2024 | Iğdır FK từ İskenderunspor | Tự do |
| 18 thg 1, 2023 | İskenderunspor từ Bodrum FK | Tự do |
| 26 thg 1, 2021 | Bodrum FK từ Ankara Demirspor | Tự do |
| 30 thg 8, 2019 | Ankara Demirspor từ Altınordu | Tự do |
| 1 thg 7, 2019 | Altınordu từ Niğde Anadolu | |
| 24 thg 7, 2018 | Niğde Anadolu từ Altınordu | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2018 | Altınordu từ Osmaniyespor | |
| 25 thg 8, 2017 | Osmaniyespor từ Altınordu | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2017 | Altınordu từ Karacabey Belediyespor | |
| 31 thg 8, 2016 | Karacabey Belediyespor từ Altınordu | Cho mượn |