Osmaniyespor

Osmaniyespor

Thổ Nhĩ Kỳ · 3. Lig - Group 3

Osmaniyespor: vị trí 11 trên bảng xếp hạng 3. Lig - Group 3 — điểm: 9, số trận: 8. Trận tiếp theo: Osmaniyespor vs Adanaspor, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Ağrı 1970 2-4 Osmaniyespor, 1 tháng 11.

Phong độ
LWWLW
HLV
G. Ferhatoğlu · Từ 2024
Vị trí
11 · Đ: 9 · Tr: 8 →
Sân vận động
Osmaniye 7 Ocak Stadyumu, Osmaniye · 6.635

Lịch thi đấu

22-11
Bitlis Özgüzelderespor
Osmaniyespor
–
–
29-11
Osmaniyespor
Silifke Belediyespor
–
–
06-12
Karaman FK
Osmaniyespor
–
–
13-12
Osmaniyespor
Kırşehir Belediyespor
–
–
20-12
Niğde Belediyesispor
Osmaniyespor
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–3–7
Sân khách
6–3–11
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 1
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 0-14× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 1-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
3. Lig - Group 3 8305 10162—
Türkiye Kupası 1001 030—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 39 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 34 · 9% 11% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 43 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 38 · 10% 13% 10% 16–30 31–45′ · Ghi được 65 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 62 · 17% 19% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 63 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 69 · 19% 18% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 49 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 57 · 15% 14% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 83 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 111 · 30% 24% 30% 76–90

Trận có bàn thắng: 266, 2013–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu