S. Giménez

S. Giménez

Tiền đạo · Mexico

S. Giménez, Mexico, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 18 tháng 4, 2001 (25) · Mexico · 182 cm · 79 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
165Phút
6.53Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
3 (1)
Chuyền chính xác
66%
Tranh chấp thắng
8 / 21

Sự nghiệp

S. Giménez — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Mexico · Giải vô địch bóng đá thế giới 6 0 0 6.53
26/27 F.C. Porto · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 3 1 0 4.73
25/26 A.C. Milan · Giải vô địch bóng đá Ý 19 3 2 6.49
24/25 A.C. Milan · Giải vô địch bóng đá Ý 22 10 3 6.62
23/24 Feyenoord · Eredivisie 42 29 8 7.35
22/23 Cruz Azul · CONCACAF Champions Cup 11 5 0 6.75
21/22 Liga MX All-Stars · MLS All-Star 1 0 0
20/21 Cruz Azul · Liga MX 38 6 4 6.84
19/20 Cruz Azul · Liga MX 12 2 1 6.75
18/19 Cruz Azul · Liga MX 0 0 0

Chuyển nhượng 3

S. Giménez — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 8, 2026 F.C. Porto từ A.C. Milan Cho mượn
3 thg 2, 2025 A.C. Milan từ Feyenoord Chuyển nhượng
26 thg 7, 2022 Feyenoord từ Cruz Azul

Danh hiệu11

S. Giménez — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe2025, 20232
Supercopa MX2021/2022, 20192
CONCACAF Nations League2024/202512
Super Cup202411
Eredivisie2022/202311
Liga MX2020/202111
KNVB Beker2023/20241
Copa por México20201
Copa MX2018/20191
Coppa Italia1
Campeones Cup1
MLS All-Star1

Chấn thương và án treo giò 7

S. Giménez — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương mắt cá 5 thg 7, 2026 30 thg 7, 2026 26
Chấn thương đầu gối 6 thg 4, 2025 19 thg 4, 2025 14
Lý do khác 30 thg 1, 2025 4 thg 2, 2025 6
Chấn thương đùi 23 thg 9, 2024 25 thg 11, 2024 64
Lý do khác 6 thg 5, 2024 5 thg 6, 2024 31
Chấn thương bắp chân 26 thg 4, 2024 4 thg 5, 2024 9
Chấn thương bắp chân 8 thg 2, 2024 14 thg 2, 2024 7
Trang trận đấu