S. Cella
Hậu vệ ·
Mantova 1911 S.S.D.
S. Cella, Mantova 1911 S.S.D., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
630Phút
6.83Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (1)
- Chuyền chính xác
- 92%
- Tranh chấp thắng
- 26 / 45
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 0 | 1 | 6.83 | |
| 25/26 | 35 | 2 | 0 | 6.77 | |
| 24/25 | 27 | 0 | 0 | 6.98 | |
| 23/24 | 35 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 35 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 35 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 5 thg 7, 2024 | Mantova 1911 S.S.D. từ SSC Ancona | Tự do |
| 15 thg 7, 2023 | SSC Ancona từ U.S. Cremonese | |
| 16 thg 7, 2021 | Virtus Verona từ U.S. Cremonese | Cho mượn |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 10 thg 5, 2025 | 11 thg 5, 2025 | 2 |
| Treo giò | 23 thg 4, 2025 | 25 thg 4, 2025 | 3 |
| Không có tên | 8 thg 3, 2025 | 27 thg 3, 2025 | 20 |
| Chấn thương | 8 thg 2, 2025 | 27 thg 2, 2025 | 20 |
| Treo giò | 28 thg 11, 2024 | 30 thg 11, 2024 | 3 |
| Chấn thương | 30 thg 10, 2024 | 2 thg 11, 2024 | 4 |