S. Babkin

S. Babkin

Tiền vệ · Krylia Sovetov

S. Babkin, Krylia Sovetov, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.

Sinh 25 tháng 9, 2002 (24) · Nga · 176 cm · 62 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
332Phút
6.63Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
2 (1)
Chuyền chính xác
86%
Tranh chấp thắng
18 / 38

Sự nghiệp

S. Babkin — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Krylia Sovetov · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 4 0 0 6.63
25/26 Krylia Sovetov · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 24 1 1 6.68
24/25 Krylia Sovetov · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 35 0 1 6.85
23/24 Krylia Sovetov · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 22 2 1 6.84
22/23 Krylia Sovetov · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 22 1 0 6.76
21/22 Kazanka · Second League - Group 2 4 0 0
20/21 Kazanka · Second League - Group 4 11 0 0
19/20 Lokomotiv Moskva U19 · UEFA Youth League 0 0 0
18/19 FC Anzhi Makhachkala U19 · UEFA Youth League 0 0 0

Chuyển nhượng 4

S. Babkin — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
20 thg 8, 2026 Lokomotiv từ Krylia Sovetov Chuyển nhượng
19 thg 8, 2026 Lokomotiv từ Krylia Sovetov Chuyển nhượng
12 thg 9, 2023 Krylia Sovetov từ Lokomotiv € 500K
7 thg 9, 2022 Krylia Sovetov từ Lokomotiv Cho mượn

Danh hiệu

S. Babkin — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup1

Chấn thương và án treo giò 3

S. Babkin — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 23 thg 9, 2023 23 thg 11, 2023 62
Chấn thương 12 thg 3, 2023 31 thg 3, 2023 20
Chấn thương 16 thg 2, 2023 10 thg 3, 2023 23
Trang trận đấu