S. Babkin
Tiền vệ ·
Krylia Sovetov
S. Babkin, Krylia Sovetov, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
332Phút
6.63Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2 (1)
- Chuyền chính xác
- 86%
- Tranh chấp thắng
- 18 / 38
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 0 | 0 | 6.63 | |
| 25/26 | 24 | 1 | 1 | 6.68 | |
| 24/25 | 35 | 0 | 1 | 6.85 | |
| 23/24 | 22 | 2 | 1 | 6.84 | |
| 22/23 | 22 | 1 | 0 | 6.76 | |
| 21/22 | 4 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 11 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 20 thg 8, 2026 | Lokomotiv từ Krylia Sovetov | Chuyển nhượng |
| 19 thg 8, 2026 | Lokomotiv từ Krylia Sovetov | Chuyển nhượng |
| 12 thg 9, 2023 | Krylia Sovetov từ Lokomotiv | € 500K |
| 7 thg 9, 2022 | Krylia Sovetov từ Lokomotiv | Cho mượn |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 23 thg 9, 2023 | 23 thg 11, 2023 | 62 |
| Chấn thương | 12 thg 3, 2023 | 31 thg 3, 2023 | 20 |
| Chấn thương | 16 thg 2, 2023 | 10 thg 3, 2023 | 23 |