Ricardinho

Ricardinho

Tiền vệ · FC Juarez

Ricardinho, FC Juarez, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 11.

Sinh 6 tháng 8, 1998 (28) · Bồ Đào Nha · 178 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
369Phút
5.61Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
6 (1)
Chuyền chính xác
78%
Tranh chấp thắng
19 / 48

Sự nghiệp

Ricardinho — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC Juarez · Liga MX 11 1 0 5.61
25/26 FC Juarez · Liga MX 24 2 1 6.41
24/25 C.D. Santa Clara · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 31 7 0 6.75
23/24 C.D. Santa Clara · Liga Portugal 2 37 1 0
22/23 C.D. Santa Clara · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 29 2 3 6.48
21/22 C.D. Santa Clara · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 42 5 2 6.62
20/21 S.C.U. Torreense · Campeonato de Portugal Prio - Group H 27 9 0
19/20 Praiense · Campeonato de Portugal Prio - Group D 16 4 0

Chuyển nhượng 5

Ricardinho — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
3 thg 7, 2025 FC Juarez từ C.D. Santa Clara Tự do
30 thg 6, 2025 FC Juarez từ C.D. Santa Clara Tự do
1 thg 7, 2021 C.D. Santa Clara từ S.C.U. Torreense
3 thg 8, 2020 S.C.U. Torreense từ C.D. Santa Clara Cho mượn
1 thg 7, 2020 C.D. Santa Clara từ Praiense

Danh hiệu1

Ricardinho — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Liga Portugal 22023/20241

Chấn thương và án treo giò 5

Ricardinho — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 15 thg 5, 2025 17 thg 5, 2025 3
Treo giò 18 thg 5, 2023 20 thg 5, 2023 3
Chấn thương 5 thg 3, 2023 30 thg 3, 2023 26
Chấn thương 9 thg 2, 2023 23 thg 2, 2023 15
Treo giò 12 thg 8, 2022 14 thg 8, 2022 3
Trang trận đấu