Ricardinho
Tiền vệ ·
FC Juarez
Ricardinho, FC Juarez, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 11.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
369Phút
5.61Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 6 (1)
- Chuyền chính xác
- 78%
- Tranh chấp thắng
- 19 / 48
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 11 | 1 | 0 | 5.61 | |
| 25/26 | 24 | 2 | 1 | 6.41 | |
| 24/25 | 31 | 7 | 0 | 6.75 | |
| 23/24 | 37 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 29 | 2 | 3 | 6.48 | |
| 21/22 | 42 | 5 | 2 | 6.62 | |
| 20/21 | 27 | 9 | 0 | ||
| 19/20 | 16 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 3 thg 7, 2025 | FC Juarez từ C.D. Santa Clara | Tự do |
| 30 thg 6, 2025 | FC Juarez từ C.D. Santa Clara | Tự do |
| 1 thg 7, 2021 | C.D. Santa Clara từ S.C.U. Torreense | |
| 3 thg 8, 2020 | S.C.U. Torreense từ C.D. Santa Clara | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2020 | C.D. Santa Clara từ Praiense |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Liga Portugal 22023/2024 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 15 thg 5, 2025 | 17 thg 5, 2025 | 3 |
| Treo giò | 18 thg 5, 2023 | 20 thg 5, 2023 | 3 |
| Chấn thương | 5 thg 3, 2023 | 30 thg 3, 2023 | 26 |
| Chấn thương | 9 thg 2, 2023 | 23 thg 2, 2023 | 15 |
| Treo giò | 12 thg 8, 2022 | 14 thg 8, 2022 | 3 |