R. Sigurjónsson

R. Sigurjónsson

Tiền vệ · ÍA Akranes

R. Sigurjónsson, ÍA Akranes, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 15.

Sinh 18 tháng 6, 1990 (36) · Iceland · 178 cm · 83 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
1.206Phút
7.12Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
28 (9)
Chuyền chính xác
80%

Sự nghiệp

R. Sigurjónsson — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 ÍA Akranes · Giải vô địch bóng đá Iceland 15 1 0 7.12
24/25 ÍA Akranes · Giải vô địch bóng đá Iceland 11 1 0
23/24 FC Voluntari · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 13 2 0 6.85
22/23 FC Voluntari · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 13 5 1 7.20
21/22 CFR Cluj · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 23 5 0
20/21 CFR Cluj · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 12 3 0
19/20 FC Astana · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 23 7 0
18/19 Grasshopper Club Zurich · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 16 0 0
17/18 Grasshopper Club Zurich · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 12 3 0
16/17 Grasshopper Club Zurich · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 37 9 0
12/13 PEC Zwolle · Eredivisie 0 0 0

Chuyển nhượng 9

R. Sigurjónsson — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
17 thg 1, 2023 FC Voluntari từ CFR Cluj
8 thg 2, 2021 CFR Cluj từ FC Astana
28 thg 6, 2019 FC Astana từ Grasshopper Club Zurich Tự do
1 thg 7, 2018 Grasshopper Club Zurich từ FC St. Gallen
16 thg 1, 2018 FC St. Gallen từ Grasshopper Club Zurich Cho mượn
7 thg 7, 2016 Grasshopper Club Zurich từ GIF Sundsvall
5 thg 8, 2013 GIF Sundsvall từ Valur (bóng đá nam)
2 thg 5, 2013 Valur (bóng đá nam) từ PEC Zwolle Tự do
31 thg 1, 2013 PEC Zwolle từ Valur (bóng đá nam)

Danh hiệu5

R. Sigurjónsson — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá vô địch quốc gia România2021/2022, 2020/20212
Supercupa2020/202111
Super Cup20201
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan20191
Superettan1
Trang trận đấu