R. Pagano
Tiền vệ ·
A.C. Cesena
R. Pagano, A.C. Cesena, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
504Phút
6.77Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 5 (2)
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 16 / 35
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.77 | |
| 25/26 | 25 | 0 | 1 | 6.63 | |
| 24/25 | 28 | 0 | 1 | 6.74 | |
| 23/24 | 23 | 12 | 0 | ||
| 22/23 | 31 | 15 | 0 | ||
| 21/22 | 27 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 28 thg 7, 2026 | A.C. Cesena từ A.S. Roma | Chuyển nhượng |
| 27 thg 7, 2026 | A.C. Cesena từ A.S. Roma | Chuyển nhượng |
| 29 thg 6, 2026 | A.S. Roma từ S.S.C. Bari | Hết hạn cho mượn |
| 8 thg 7, 2025 | S.S.C. Bari từ A.S. Roma | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2025 | A.S. Roma từ U.S. Catanzaro 1929 | Hết hạn cho mượn |
| 26 thg 7, 2024 | U.S. Catanzaro 1929 từ A.S. Roma | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup Primavera2023 | 1 | |
| Coppa Italia Primavera2022/2023 | 1 | |
| Campionato Primavera - 1 | 2 | |
| UEFA Europa League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 14 thg 4, 2025 | 15 thg 5, 2025 | 32 |
| Không có tên | 9 thg 3, 2025 | 26 thg 3, 2025 | 18 |