R. Mingazow

R. Mingazow

Tiền vệ · Turkmenistan

R. Mingazow, Turkmenistan, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 2.

Sinh 23 tháng 11, 1991 (34) · Turkmenistan · 175 cm · 66 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
0Kiến tạo
168Phút

Sự nghiệp

R. Mingazow — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Turkmenistan · World Cup - Qualification Asia 2 2 0
26/27 Kitchee SC · Cúp AFC 1 0 0 6.07
24/25 Kitchee SC · Premier League 12 3 0
23/24 Kitchee SC · Premier League 19 6 0
22/23 Kitchee SC · Premier League 27 21 1
21/22 Kaspiy · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 26 7 0
20/21 FC Shakhter Karagandy · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 13 2 0
19/20 FC Irtysh Pavlodar · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 11 2 0
18/19 Příbram · Czech Liga 20 4 0
16/17 SK Slavia Praha · UEFA Europa League 2 0 0
15/16 FK Jablonec · UEFA Europa League 3 0 0
14/15 Skonto · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 16 9 0
13/14 Skonto · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 18 8 0
12/13 Skonto · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 29 6 0
11/12 Skonto · UEFA Champions League 2 0 0
10/11 Turkmenistan U23 · Asian Games 3 1 0

Chuyển nhượng 8

R. Mingazow — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
3 thg 3, 2022 Kitchee SC từ Kaspiy Tự do
28 thg 2, 2021 Kaspiy từ FC Shakhter Karagandy Tự do
15 thg 8, 2020 FC Shakhter Karagandy từ FC Irtysh Pavlodar
7 thg 9, 2018 Příbram từ SK Slavia Praha Cho mượn
1 thg 1, 2018 SK Slavia Praha từ FK Mladá Boleslav
10 thg 9, 2017 FK Mladá Boleslav từ SK Slavia Praha Cho mượn
1 thg 7, 2016 SK Slavia Praha từ FK Jablonec
27 thg 8, 2014 FK Jablonec từ Skonto
Trang trận đấu