R. Borggräfe
Thủ môn ·
Bayer Leverkusen W
R. Borggräfe, Bayer Leverkusen W, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
295Phút
6.70Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 79%
- Tranh chấp thắng
- 2 / 3
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 25/26 | 10 | 0 | 0 | 6.67 | |
| 24/25 | 21 | 0 | 0 | 7.36 | |
| 23/24 | 15 | 0 | 0 | 6.73 | |
| 22/23 | 12 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 16 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2026 | Liverpool F.C. W từ Bayer Leverkusen W | Hết hạn cho mượn |
| 1 thg 2, 2026 | Bayer Leverkusen W từ Liverpool F.C. W | Cho mượn |
| 18 thg 7, 2025 | Liverpool F.C. W từ SC Freiburg W | Tự do |
| 29 thg 6, 2025 | Liverpool F.C. W từ SC Freiburg W | Tự do |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| DFB Pokal - Women | 2 | |
| UEFA U19 Championship - Women | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương tay | 7 thg 9, 2023 | 13 thg 10, 2023 | 37 |