Pejiño
Tiền vệ ·
SD Eibar
Pejiño, SD Eibar, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
182Phút
6.79Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2 (2)
- Chuyền chính xác
- 76%
- Tranh chấp thắng
- 20 / 39
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 1 | 0 | 6.79 | |
| 25/26 | 27 | 2 | 3 | 6.73 | |
| 24/25 | 12 | 1 | 0 | 6.89 | |
| 23/24 | 20 | 2 | 0 | 6.72 | |
| 22/23 | 35 | 7 | 4 | 6.87 | |
| 21/22 | 16 | 5 | 1 | 6.98 | |
| 20/21 | 21 | 4 | 2 | 6.81 | |
| 19/20 | 21 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 3 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 2 | 0 | 0 | 6.85 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 2 thg 7, 2026 | SD Eibar từ UD Las Palmas | Tự do |
| 1 thg 7, 2026 | SD Eibar từ UD Las Palmas | Tự do |
| 1 thg 7, 2025 | UD Las Palmas từ Elche CF | Hết hạn cho mượn |
| 29 thg 6, 2025 | UD Las Palmas từ Elche CF | Hết hạn cho mượn |
| 3 thg 2, 2025 | Elche CF từ UD Las Palmas | Cho mượn |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Segunda División | 2 | |
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Ốm | 3 thg 1, 2025 | 7 thg 1, 2025 | 5 |
| Chấn thương gân kheo | 4 thg 8, 2024 | 10 thg 9, 2024 | 38 |
| Chấn thương cơ | 23 thg 2, 2024 | 2 thg 3, 2024 | 9 |
| Va chạm | 2 thg 11, 2023 | 21 thg 11, 2023 | 20 |