Pedro Francisco
Hậu vệ ·
F.C. Famalicão
Pedro Francisco, F.C. Famalicão, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
628Phút
6.42Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (0)
- Chuyền chính xác
- 79%
- Tranh chấp thắng
- 35 / 61
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 0 | 0 | 6.42 | |
| 25/26 | 18 | 1 | 0 | 6.81 | |
| 24/25 | 3 | 1 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 5 | 0 | 0 | 6.44 | |
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | 7.20 | |
| 20/21 | 5 | 0 | 0 | 6.54 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 21 thg 1, 2025 | F.C. Famalicão từ Petro de Luanda | Chuyển nhượng |
| 19 thg 1, 2025 | F.C. Famalicão từ Petro de Luanda | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2024 | Petro de Luanda từ Sporting CP B | |
| 26 thg 6, 2023 | Sporting CP B từ Petro de Luanda | Cho mượn |
Danh hiệu5
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Angola2022/2023, 2021/2022 | 2 | 1 |
| COSAFA Cup2025, 2024 | 2 | |
| Super Cup2024 | 1 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 8 thg 5, 2025 | 10 thg 5, 2025 | 3 |