Patric
Hậu vệ ·
S.S. Lazio
Patric, S.S. Lazio, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 16.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
811Phút
6.79Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2
- Chuyền chính xác
- 91%
- Tranh chấp thắng
- 20 / 38
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 16 | 0 | 0 | 6.79 | |
| 24/25 | 27 | 1 | 0 | 6.65 | |
| 23/24 | 29 | 2 | 0 | 6.98 | |
| 22/23 | 45 | 0 | 0 | 7.08 | |
| 21/22 | 30 | 2 | 1 | 6.80 | |
| 20/21 | 33 | 0 | 1 | 6.70 | |
| 19/20 | 24 | 1 | 0 | 6.96 | |
| 18/19 | 17 | 0 | 0 | 6.76 | |
| 17/18 | 21 | 0 | 1 | 6.78 | |
| 16/17 | 21 | 0 | 2 | 6.74 | |
| 15/16 | 9 | 0 | 0 | 6.55 | |
| 13/14 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 1
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2015 | S.S. Lazio từ F.C. Barcelona | Tự do |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup2019, 2017 | 2 | 1 |
| Coppa Italia2018/2019 | 1 | 1 |
| Copa Catalunya2013/2014 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Ý | 1 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha | 1 |
Chấn thương và án treo giò 10
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 26 thg 7, 2025 | 20 thg 9, 2025 | 57 |
| Chấn thương mắt cá | 25 thg 3, 2025 | 16 thg 7, 2025 | 114 |
| Chấn thương mắt cá | 25 thg 2, 2025 | 27 thg 2, 2025 | 3 |
| Chấn thương mắt cá | 28 thg 12, 2024 | 20 thg 2, 2025 | 55 |
| Va chạm | 1 thg 11, 2024 | 18 thg 11, 2024 | 18 |
| Chấn thương gân kheo | 26 thg 9, 2024 | 28 thg 9, 2024 | 3 |
| Chấn thương háng | 19 thg 2, 2024 | 29 thg 3, 2024 | 40 |
| Chấn thương vai | 20 thg 1, 2024 | 13 thg 2, 2024 | 25 |
| Chấn thương gân kheo | 12 thg 12, 2023 | 16 thg 12, 2023 | 5 |
| Chấn thương gân kheo | 5 thg 12, 2023 | 14 thg 12, 2023 | 10 |