P. Clement
Tiền vệ ·
Groningen
P. Clement, Groningen, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
578Phút
6.59Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2 (2)
- Chuyền chính xác
- 81%
- Tranh chấp thắng
- 21 / 51
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 0 | 1 | 6.59 | |
| 25/26 | 28 | 2 | 3 | 6.82 | |
| 24/25 | 66 | 4 | 6 | 6.62 | |
| 23/24 | 63 | 4 | 6 | 6.62 | |
| 22/23 | 33 | 2 | 2 | 6.62 | |
| 21/22 | 21 | 0 | 2 | 6.73 | |
| 20/21 | 24 | 2 | 2 | 6.71 | |
| 19/20 | 26 | 3 | 3 | 6.83 | |
| 18/19 | 17 | 0 | 3 | 6.71 | |
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 23 | 5 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Groningen từ Sparta Rotterdam | Tự do |
| 13 thg 6, 2023 | Sparta Rotterdam từ Waalwijk | Tự do |
| 5 thg 8, 2022 | Waalwijk từ PEC Zwolle | Tự do |
| 3 thg 1, 2019 | PEC Zwolle từ Câu lạc bộ bóng đá Reading | |
| 1 thg 7, 2017 | Câu lạc bộ bóng đá Reading từ Ajax |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| U19 Divisie 12014/2015 | 1 | |
| Eerste Divisie | 1 | |
| Eredivisie | 1 | |
| UEFA Europa League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 9
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 17 thg 12, 2024 | 21 thg 12, 2024 | 5 |
| Chấn thương đầu | 6 thg 10, 2024 | 8 thg 10, 2024 | 3 |
| Lý do khác | 11 thg 11, 2023 | 12 thg 1, 2024 | 63 |
| Va chạm | 5 thg 8, 2022 | 12 thg 8, 2022 | 8 |
| Va chạm | 29 thg 8, 2021 | 20 thg 12, 2021 | 114 |
| Chấn thương háng | 30 thg 10, 2020 | 4 thg 12, 2020 | 36 |
| Chấn thương háng | 10 thg 9, 2020 | 17 thg 10, 2020 | 38 |
| Va chạm | 3 thg 8, 2019 | 15 thg 8, 2019 | 13 |
| Chấn thương háng | 16 thg 12, 2016 | 1 thg 4, 2017 | 107 |