Omar Fayed

Omar Fayed

Hậu vệ · Ai Cập

Sinh 4 tháng 7, 2003 (23) · Ai Cập · 198 cm · 82 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Omar Fayed — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Ai Cập · Africa Cup of Nations - Qualification 0 0 0 0.00
26/27 Frosinone Calcio · Coppa Italia 1 0 0 7.30
25/26 F.C. Arouca · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 10 0 0 6.73
24/25 Novi Pazar · Super Liga 0 0 0
23/24 Ai Cập U20 · Africa Cup of Nations U20 3 0 0
23/24 Ai Cập U23 · CAF U23 Cup of Nations 1 0 0
22/23 El Mokawloon · Premier League 4 0 0 7.30
21/22 El Mokawloon · Premier League 4 0 0

Chuyển nhượng 10

Omar Fayed — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
18 thg 8, 2026 Frosinone Calcio từ Fenerbahçe S.K. Chuyển nhượng
17 thg 8, 2026 Frosinone Calcio từ Fenerbahçe S.K. Chuyển nhượng
29 thg 6, 2026 Fenerbahçe S.K. từ F.C. Arouca Hết hạn cho mượn
14 thg 8, 2025 F.C. Arouca từ Fenerbahçe S.K. Cho mượn
1 thg 7, 2025 Fenerbahçe S.K. từ K Beerschot VA Hết hạn cho mượn
29 thg 6, 2025 Fenerbahçe S.K. từ K Beerschot VA Hết hạn cho mượn
6 thg 9, 2024 K Beerschot VA từ Fenerbahçe S.K. Cho mượn
1 thg 7, 2024 Fenerbahçe S.K. từ Novi Pazar
15 thg 9, 2023 Novi Pazar từ Fenerbahçe S.K. Cho mượn
14 thg 8, 2023 Fenerbahçe S.K. từ El Mokawloon

Danh hiệu

Omar Fayed — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
CAF U23 Cup of Nations1

Chấn thương và án treo giò 3

Omar Fayed — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Lý do khác 6 thg 4, 2025 29 thg 6, 2025 85
Chấn thương cơ 10 thg 2, 2025 4 thg 4, 2025 54
Chấn thương mắt cá 10 thg 12, 2024 8 thg 1, 2025 30
Trang trận đấu