O. Zelenika
Thủ môn ·
NK Varazdin
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 32 | 0 | 0 | 7.11 | |
| 24/25 | 17 | 0 | 0 | 7.08 | |
| 23/24 | 25 | 0 | 0 | 7.00 | |
| 22/23 | 23 | 0 | 0 | 6.73 | |
| 21/22 | 4 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 17 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 19/20 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 4 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 4 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 4 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 9
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 25 thg 8, 2026 | Apoel Nicosia từ NK Varazdin | Chuyển nhượng |
| 24 thg 8, 2026 | Apoel Nicosia từ NK Varazdin | |
| 4 thg 2, 2020 | NK Varazdin từ NEC Nijmegen | |
| 29 thg 10, 2018 | NEC Nijmegen từ Lechia Gdańsk | Tự do |
| 15 thg 3, 2017 | Lechia Gdańsk từ NK Lokomotiva Zagreb | |
| 1 thg 7, 2014 | NK Lokomotiva Zagreb từ GNK Dinamo Zagreb | |
| 1 thg 1, 2014 | NK Lokomotiva Zagreb từ GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2013 | GNK Dinamo Zagreb từ Rudes | |
| 1 thg 7, 2012 | Rudes từ GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| First NL2021/2022 | 1 | |
| Super Cup2013/2014 | 1 | |
| Cup2011/2012 | 1 | |
| HNL2011/2012 | 1 | |
| Arena Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 8 thg 2, 2025 | 19 thg 2, 2025 | 12 |