O. Diakité
Tiền đạo ·
SK Sturm Graz
O. Diakité, SK Sturm Graz, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
0Kiến tạo
164Phút
7.41Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 5 (4)
- Chuyền chính xác
- 68%
- Tranh chấp thắng
- 10 / 31
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 3 | 0 | 7.41 | |
| 26/27 | 3 | 0 | 0 | 6.55 | |
| 25/26 | 8 | 0 | 0 | 6.34 | |
| 24/25 | 3 | 1 | 0 | ||
| 23/24 | 12 | 1 | 0 | 6.60 | |
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 4 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 9, 2026 | SK Sturm Graz từ Reims | Cho mượn |
| 29 thg 6, 2026 | Reims từ Cercle Brugge K.S.V. | Hết hạn cho mượn |
| 1 thg 9, 2025 | Cercle Brugge K.S.V. từ Reims | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2023 | Reims từ FC Red Bull Salzburg | € 2.5M |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cúp bóng đá châu Phi2024 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Áo2022/2023 | 1 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 1 | |
| UEFA Youth League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 31 thg 1, 2025 | 2 thg 2, 2025 | 3 |
| Treo giò | 18 thg 10, 2024 | 20 thg 10, 2024 | 3 |
| Lên tuyển | 10 thg 1, 2024 | 12 thg 2, 2024 | 34 |