Ö. Bozan
Tiền vệ ·
Adana 01 FK
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 1 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 27 | 4 | 0 | ||
| 21/22 | 36 | 8 | 0 | ||
| 20/21 | 17 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 33 | 7 | 0 | ||
| 17/18 | 23 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 33 | 12 | 0 | ||
| 15/16 | 30 | 7 | 0 | ||
| 14/15 | 37 | 1 | 0 | ||
| 13/14 | 32 | 8 | 0 | ||
| 12/13 | 28 | 10 | 0 | ||
| 11/12 | 28 | 9 | 0 |
Chuyển nhượng 10
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2024 | Etimesgut SK từ Adana 01 FK | Tự do |
| 1 thg 9, 2023 | Adana 01 FK từ Amed | |
| 17 thg 6, 2022 | Amed từ Sakaryaspor | Tự do |
| 1 thg 7, 2021 | Sakaryaspor từ Çorum FK | Tự do |
| 22 thg 1, 2021 | Çorum FK từ Sarıyer | Tự do |
| 21 thg 8, 2020 | Sarıyer từ BAK | Tự do |
| 2 thg 9, 2019 | BAK từ Şanlıurfaspor | |
| 31 thg 8, 2018 | Şanlıurfaspor từ BAK | Tự do |
| 25 thg 8, 2017 | BAK từ Ankaragücü | Tự do |
| 1 thg 7, 2015 | Ankaragücü từ Hatayspor | Tự do |