N. Toroman

N. Toroman

Sinh 26 tháng 12, 2000 (25) · Serbia · 190 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

N. Toroman — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Radnički Sr. Mitrovica · Prva Liga 0 0 0
23/24 Radnički Sr. Mitrovica · Prva Liga 4 0 0
22/23 Kabel Novi Sad · Cup 1 0 0
21/22 Backa · Prva Liga 5 0 0
20/21 FK Vojvodina · Super Liga 1 0 0
19/20 FK Vojvodina · Super Liga 0 0 0
18/19 FK Vojvodina · Super Liga 0 0 0

Chuyển nhượng 13

N. Toroman — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
29 thg 6, 2026 FK Vojvodina từ Kabel Novi Sad Hết hạn cho mượn
30 thg 12, 2025 FK Vojvodina từ Kabel Novi Sad Hết hạn cho mượn
2 thg 2, 2025 Kabel Novi Sad từ FK Vojvodina Cho mượn
1 thg 1, 2025 FK Vojvodina từ Indjija Hết hạn cho mượn
2 thg 7, 2024 Indjija từ FK Vojvodina Cho mượn
1 thg 7, 2024 FK Vojvodina từ Radnički Sr. Mitrovica
3 thg 2, 2024 Radnički Sr. Mitrovica từ FK Vojvodina Cho mượn
1 thg 7, 2023 FK Vojvodina từ Kabel Novi Sad
10 thg 8, 2022 Kabel Novi Sad từ FK Vojvodina Cho mượn
1 thg 7, 2022 FK Vojvodina từ Backa
10 thg 1, 2022 Backa từ FK Vojvodina Cho mượn
11 thg 1, 2021 Kabel Novi Sad từ FK Vojvodina Cho mượn
1 thg 1, 2021 FK Vojvodina từ Kabel Novi Sad
Trang trận đấu