N. Powder

N. Powder

Tiền vệ · Trinidad and Tobago

N. Powder, Trinidad and Tobago, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 2, trận: 8.

Sinh 27 tháng 10, 1998 (27) · Trinidad and Tobago · 175 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
2Kiến tạo
468Phút
6.88Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (2)
Tranh chấp thắng
9 / 16

Sự nghiệp

N. Powder — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Trinidad and Tobago · World Cup - Qualification CONCACAF 8 0 2 6.88
25/26 Trinidad and Tobago · CONCACAF Nations League 4 0 0 6.26
25/26 Westchester SC · USL League One Cup 1 0 0
24/25 Northern Colorado · USL League One 29 4 0
23/24 Northern Colorado · USL League One 0 0 0
22/23 Trinidad and Tobago · CONCACAF Nations League 10 2 0
21/22 Trinidad and Tobago · Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe 4 0 0 6.87
20/21 Real Monarchs · USL Championship 10 1 0
19/20 Real Monarchs · USL Championship 34 3 0
18/19 Orange County SC · USL Championship 23 3 0
17/18 New York RB II · USL Championship 10 1 0
16/17 New York RB II · USL Championship 20 2 0

Chuyển nhượng 4

N. Powder — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 6, 2023 Northern Colorado từ FC Tulsa
7 thg 7, 2022 FC Tulsa từ Indy Eleven
14 thg 1, 2022 Indy Eleven từ Real Salt Lake Tự do
23 thg 1, 2019 Real Monarchs từ Orange County SC Tự do

Danh hiệu4

N. Powder — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
USL Championship2019, 20162
USL Cup20241
Mobile Mini Sun Cup20211

Chấn thương và án treo giò 1

N. Powder — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 5 thg 9, 2021 17 thg 9, 2021 13
Trang trận đấu