N. Kawaguchi
Hậu vệ ·
Júbilo Iwata
N. Kawaguchi, Júbilo Iwata, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
396Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 6 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 19 | 0 | 0 | 6.58 | |
| 23/24 | 24 | 0 | 0 | 6.56 | |
| 22/23 | 26 | 0 | 2 | 6.67 | |
| 21/22 | 19 | 0 | 0 | 6.65 | |
| 20/21 | 14 | 0 | 2 | 6.75 | |
| 19/20 | 16 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 22 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 10 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 16/17 | 20 | 1 | 0 | ||
| 15/16 | 37 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 12 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 25 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 11
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | FC Ryukyu từ Júbilo Iwata | |
| 29 thg 6, 2026 | FC Ryukyu từ Júbilo Iwata | |
| 31 thg 1, 2026 | Júbilo Iwata từ Kashiwa Reysol | |
| 30 thg 1, 2026 | Kashiwa Reysol từ Júbilo Iwata | Hết hạn cho mượn |
| 30 thg 12, 2025 | Júbilo Iwata từ Kashiwa Reysol | |
| 1 thg 2, 2025 | Júbilo Iwata từ Kashiwa Reysol | Cho mượn |
| 1 thg 2, 2020 | Kashiwa Reysol từ Albirex Niigata | Tự do |
| 31 thg 7, 2019 | Kashiwa Reysol từ Albirex Niigata | Cho mượn |
| 1 thg 2, 2017 | Albirex Niigata từ Shimizu S-Pulse | |
| 1 thg 2, 2016 | Shimizu S-Pulse từ Albirex Niigata | Cho mượn |
| 1 thg 2, 1926 | Kashiwa Reysol từ Júbilo Iwata |