N. Kawaguchi

N. Kawaguchi

Hậu vệ · Júbilo Iwata

N. Kawaguchi, Júbilo Iwata, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 24 tháng 5, 1994 (32) · Nhật Bản · 177 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
396Phút

Sự nghiệp

N. Kawaguchi — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Júbilo Iwata · J2 League 6 0 0
24/25 Kashiwa Reysol · J1 League 19 0 0 6.58
23/24 Kashiwa Reysol · J1 League 24 0 0 6.56
22/23 Kashiwa Reysol · J1 League 26 0 2 6.67
21/22 Kashiwa Reysol · J1 League 19 0 0 6.65
20/21 Kashiwa Reysol · J1 League 14 0 2 6.75
19/20 Albirex Niigata · J2 League 16 1 0
18/19 Albirex Niigata · J2 League 22 1 0
17/18 Albirex Niigata · J1 League 10 0 0 6.80
16/17 Shimizu S-Pulse · J2 League 20 1 0
15/16 Albirex Niigata · J1 League 37 1 0
14/15 Albirex Niigata · J1 League 12 0 0
13/14 Albirex Niigata · J1 League 25 0 0

Chuyển nhượng 11

N. Kawaguchi — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 FC Ryukyu từ Júbilo Iwata
29 thg 6, 2026 FC Ryukyu từ Júbilo Iwata
31 thg 1, 2026 Júbilo Iwata từ Kashiwa Reysol
30 thg 1, 2026 Kashiwa Reysol từ Júbilo Iwata Hết hạn cho mượn
30 thg 12, 2025 Júbilo Iwata từ Kashiwa Reysol
1 thg 2, 2025 Júbilo Iwata từ Kashiwa Reysol Cho mượn
1 thg 2, 2020 Kashiwa Reysol từ Albirex Niigata Tự do
31 thg 7, 2019 Kashiwa Reysol từ Albirex Niigata Cho mượn
1 thg 2, 2017 Albirex Niigata từ Shimizu S-Pulse
1 thg 2, 2016 Shimizu S-Pulse từ Albirex Niigata Cho mượn
1 thg 2, 1926 Kashiwa Reysol từ Júbilo Iwata
Trang trận đấu