N. Brandt
Tiền vệ ·
Greifswalder FC
N. Brandt, Greifswalder FC, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 26.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
0Kiến tạo
1.852Phút
- Tranh chấp thắng
- 5 / 12
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 26 | 2 | 0 | ||
| 23/24 | 29 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 27 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 26 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 5 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 22 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 33 | 2 | 0 | ||
| 14/15 | 2 | 1 | 0 | ||
| 13/14 | 15 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2025 | BFC Preussen từ Greifswalder FC | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | Greifswalder FC từ BFC Dynamo | Tự do |
| 1 thg 7, 2021 | BFC Dynamo từ Lokomotive Leipzig | |
| 31 thg 1, 2020 | Lokomotive Leipzig từ BAK '07 | |
| 4 thg 7, 2019 | BAK '07 từ BFC Dynamo | Tự do |
| 1 thg 7, 2018 | BFC Dynamo từ Viktoria Berlin | Tự do |
| 8 thg 9, 2017 | Viktoria Berlin từ 1. FC Magdeburg | |
| 1 thg 7, 2014 | 1. FC Magdeburg từ Hallescher FC |