Muğdat Çelik
Tiền đạo ·
Yeni Mersin Idmanyurdu
Muğdat Çelik, Yeni Mersin Idmanyurdu, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
171Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | 5 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 9 | 1 | 0 | 6.48 | |
| 20/21 | 16 | 1 | 0 | 6.38 | |
| 19/20 | 5 | 0 | 0 | 6.38 | |
| 18/19 | 18 | 4 | 0 | 6.66 | |
| 17/18 | 35 | 7 | 4 | 6.78 | |
| 16/17 | 30 | 3 | 1 | 6.64 | |
| 15/16 | 19 | 5 | 0 | ||
| 14/15 | 23 | 2 | 0 | ||
| 13/14 | 21 | 10 | 0 | ||
| 12/13 | 35 | 26 | 0 | ||
| 11/12 | 34 | 11 | 0 |
Chuyển nhượng 16
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 27 thg 7, 2022 | Yeni Mersin Idmanyurdu từ Denizlispor | Tự do |
| 23 thg 8, 2021 | Denizlispor từ Kayserispor | Tự do |
| 2 thg 9, 2020 | Kayserispor từ Gaziantep F.K. | Tự do |
| 12 thg 7, 2019 | Gaziantep F.K. từ Galatasaray S.K. | Tự do |
| 13 thg 7, 2018 | Galatasaray S.K. từ Akhisarspor | Tự do |
| 27 thg 1, 2016 | Akhisarspor từ Balıkesirspor | Tự do |
| 22 thg 1, 2014 | Balıkesirspor từ Nazilli Spor | Tự do |
| 18 thg 1, 2011 | Nazilli Spor từ Gençlerbirliği S.K. | Tự do |
| 10 thg 1, 2011 | Gençlerbirliği S.K. từ Batman Petrolspor | |
| 1 thg 9, 2010 | Batman Petrolspor từ Gençlerbirliği S.K. | Cho mượn |
| 1 thg 6, 2010 | Gençlerbirliği S.K. từ BAK | |
| 22 thg 1, 2010 | BAK từ Gençlerbirliği S.K. | Cho mượn |
| 15 thg 1, 2010 | Gençlerbirliği S.K. từ Çankırıspor | |
| 1 thg 9, 2009 | Çankırıspor từ Gençlerbirliği S.K. | Cho mượn |
| 1 thg 6, 2009 | Gençlerbirliği S.K. từ Kastamonuspor | |
| 29 thg 8, 2008 | Kastamonuspor từ Gençlerbirliği S.K. | Cho mượn |