Muğdat Çelik

Muğdat Çelik

Tiền đạo · Yeni Mersin Idmanyurdu

Muğdat Çelik, Yeni Mersin Idmanyurdu, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.

Sinh 3 tháng 1, 1990 (36) · Thổ Nhĩ Kỳ · 170 cm · 60 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
171Phút

Sự nghiệp

Muğdat Çelik — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
22/23 Yeni Mersin Idmanyurdu · 3. Lig - Play-offs 5 0 0
21/22 Denizlispor · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ 9 1 0 6.48
20/21 Kayserispor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 16 1 0 6.38
19/20 Gaziantep F.K. · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 5 0 0 6.38
18/19 Galatasaray S.K. · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 18 4 0 6.66
17/18 Akhisarspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 35 7 4 6.78
16/17 Akhisarspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 30 3 1 6.64
15/16 Balıkesirspor · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ 19 5 0
14/15 Balıkesirspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 23 2 0
13/14 Nazilli Spor · 2. Lig 21 10 0
12/13 Nazilli Spor · 2. Lig 35 26 0
11/12 Nazilli Spor · 3. Lig - Group 3 34 11 0

Chuyển nhượng 16

Muğdat Çelik — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
27 thg 7, 2022 Yeni Mersin Idmanyurdu từ Denizlispor Tự do
23 thg 8, 2021 Denizlispor từ Kayserispor Tự do
2 thg 9, 2020 Kayserispor từ Gaziantep F.K. Tự do
12 thg 7, 2019 Gaziantep F.K. từ Galatasaray S.K. Tự do
13 thg 7, 2018 Galatasaray S.K. từ Akhisarspor Tự do
27 thg 1, 2016 Akhisarspor từ Balıkesirspor Tự do
22 thg 1, 2014 Balıkesirspor từ Nazilli Spor Tự do
18 thg 1, 2011 Nazilli Spor từ Gençlerbirliği S.K. Tự do
10 thg 1, 2011 Gençlerbirliği S.K. từ Batman Petrolspor
1 thg 9, 2010 Batman Petrolspor từ Gençlerbirliği S.K. Cho mượn
1 thg 6, 2010 Gençlerbirliği S.K. từ BAK
22 thg 1, 2010 BAK từ Gençlerbirliği S.K. Cho mượn
15 thg 1, 2010 Gençlerbirliği S.K. từ Çankırıspor
1 thg 9, 2009 Çankırıspor từ Gençlerbirliği S.K. Cho mượn
1 thg 6, 2009 Gençlerbirliği S.K. từ Kastamonuspor
29 thg 8, 2008 Kastamonuspor từ Gençlerbirliği S.K. Cho mượn
Trang trận đấu